English Vào phố học thử

Tiếng Nhật cho thực tập sinh: phỏng vấn tự tin, làm việc đúng kiểu Nhật

Người Nhật đánh giá thực tập sinh qua những câu rất ngắn: chào đúng lúc, báo cáo ngay khi xong việc, xin xác nhận khi chưa rõ. Lộ trình này luyện đúng thói quen đó (報連相: báo cáo, liên lạc, thảo luận) cùng phỏng vấn đơn hàng, an toàn lao động, 5S và giao tiếp chăm sóc người cao tuổi.

Lộ trình gồm 7 bài

AI đóng vai người phỏng vấn, tổ trưởng (班長) và người cao tuổi ở viện dưỡng lão. Mỗi câu có romaji và nghĩa tiếng Việt.

Khung: JLPT (N5–N4) · JFT-Basic. Mục tiêu: N4 / JFT-Basic A2. Thi thử chấm theo: Hiểu câu hỏi & trả lời đúng ý, Kính ngữ & thái độ, Từ vựng công việc, Phát âm & độ trôi chảy.

  1. 1Tự giới thiệu (自己紹介)Tự giới thiệu chuẩn mực: tên, tuổi, quê, kinh nghiệm, cúi chào và kết thúc lịch sự.Câu mẫu: はじめまして。ベトナムから来ました。 (Hajimemashite. Betonamu kara kimashita.): Rất hân hạnh. Tôi đến từ Việt Nam.
  2. 2Phỏng vấn đơn hàng (面接)Trả lời phỏng vấn với công ty Nhật: lý do sang Nhật, sức khoẻ, làm thêm giờ, kế hoạch sau khi về nước.Câu mẫu: 日本の技術を学びたいです。 (Nihon no gijutsu o manabitai desu.): Tôi muốn học kỹ thuật của Nhật.
  3. 3Báo cáo – liên lạc – thảo luận (報連相)Báo cáo tiến độ, báo lỗi ngay, xin chỉ thị khi chưa rõ — văn hoá làm việc Nhật.Câu mẫu: すみません、確認してもいいですか。 (Sumimasen, kakunin shite mo ii desu ka.): Xin lỗi, tôi xác nhận lại được không?
  4. 4An toàn & 5S trong xưởngHiểu biển báo, mệnh lệnh an toàn, 5S (整理・整頓・清掃・清潔・躾).Câu mẫu: 危ない! (Abunai!): Nguy hiểm!
  5. 5Điều dưỡng cơ bản (介護)Câu giao tiếp với người già: hỏi thăm, giúp ăn, di chuyển, tắm — kính ngữ nhẹ nhàng.Câu mẫu: お体の具合はいかがですか。 (Okarada no guai wa ikaga desu ka.): Sức khoẻ của bác thế nào ạ?
  6. 6Đời sống: rác, tàu điện, hàng xómPhân loại rác, đi tàu, chào hàng xóm, đi khám bệnh, gửi tiền về nhà.Câu mẫu: 燃えるゴミは何曜日ですか。 (Moeru gomi wa nan'yōbi desu ka.): Rác cháy được đổ vào thứ mấy?
  7. 🏁Thi thử phỏng vấn tiếng NhậtPhỏng vấn thử như thật + 2 tình huống xưởng; chấm theo hiểu – trả lời – thái độ – phát âm.

Thông tin kỳ thi và chương trình

  • JFT-Basic của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản đo tiếng Nhật cần cho người sắp sang Nhật sống và làm việc, được dùng cho tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định (i).
  • Bài thi khoảng 50 câu trong 60 phút, gồm 4 phần: chữ và từ vựng, hội thoại và diễn đạt, nghe hiểu, đọc hiểu.
  • Điểm từ 10 đến 250; 200–250 điểm được đánh giá trình độ A2. Từ tháng 8/2026, bài thi đánh giá thêm A1 và A2.1.

Nguồn: About the JFT-Basic (The Japan Foundation).

Nói thật trước khi bạn học

Phần thi trắc nghiệm nên luyện thêm bằng đề mẫu chính thức. Mở Mic tập trung vào nghe – nói, thứ quyết định buổi phỏng vấn và những tuần đầu ở xưởng.

Câu hỏi thường gặp

Phỏng vấn đơn hàng thường hỏi gì?

Lý do muốn sang Nhật, sức khoẻ, có làm thêm giờ được không, kinh nghiệm, kế hoạch sau khi về nước. Bài “Phỏng vấn đơn hàng” và bài thi thử luyện đủ các câu này.

報連相 là gì, vì sao quan trọng?

Là viết tắt của báo cáo (報告), liên lạc (連絡), thảo luận (相談): báo ngay khi xong hoặc có lỗi, hỏi lại khi chưa rõ. Đây là văn hoá làm việc mà người Nhật đánh giá rất cao.

Vào phố học thử miễn phí